94
GK
Y. Bounou
15
91
44
45
43
43
50
48
47
46
46
43
43
42
42
43
43
43
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
95
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
51
Tăng tốc
52
Dứt điểm
31
Lực sút
70
Sút xa
35
Chọn vị trí
27
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
32
Chuyền dài
58
Đá phạt
35
Sút xoáy
29
Rê bóng
36
Giữ bóng
29
Khéo léo
60
Thăng bằng
44
Phản ứng
90
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
29
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
57
Quyết đoán
41
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
91
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
87
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández