115
GK
Y. Bounou
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yassine Bounou
GK
115
195cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
112
55
59
57
57
67
64
63
61
61
55
55
55
55
57
57
55
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
115
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
64
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
64
Sút xa
44
Chọn vị trí
49
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
40
Chuyền dài
85
Đá phạt
40
Sút xoáy
39
Rê bóng
46
Giữ bóng
40
Khéo léo
85
Thăng bằng
73
Phản ứng
110
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
40
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
58
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández