106
GK
Y. Bounou
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yassine Bounou
GK
106
190cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
103
43
46
45
45
57
53
52
50
50
42
42
43
43
44
44
42
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
105
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
48
Tăng tốc
68
Dứt điểm
25
Lực sút
55
Sút xa
26
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
26
Chuyền dài
82
Đá phạt
30
Sút xoáy
23
Rê bóng
32
Giữ bóng
27
Khéo léo
78
Thăng bằng
60
Phản ứng
103
Kèm người
31
Lấy bóng
29
Cắt bóng
23
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
86
Thể lực
73
Quyết đoán
46
Nhảy
80
Bình tĩnh
90
TM đổ người
105
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
97
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández