96
GK
Y. Bounou
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yassine Bounou
GK
96
195cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
47
48
46
46
52
50
49
48
48
46
46
45
45
45
45
46
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
97
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
34
Lực sút
72
Sút xa
38
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
43
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
35
Chuyền dài
61
Đá phạt
38
Sút xoáy
32
Rê bóng
39
Giữ bóng
32
Khéo léo
63
Thăng bằng
47
Phản ứng
89
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
32
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
83
Thể lực
60
Quyết đoán
44
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
94
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2016 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2010~2012 | 위다드 AC 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández