58
CAM
M. Mudryk
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykhailo Mudryk
CAM
58
LM
57
RM
57
175cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
49
54
55
55
49
55
40
54
54
34
34
41
41
42
42
34
Tốc độ
72
Sút
42
Chuyền bóng
44
Rê bóng
65
Phòng thủ
28
Thể chất
35
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
44
Lực sút
45
Sút xa
39
Chọn vị trí
47
Vô lê
32
Penalty
41
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
34
Chuyền dài
48
Đá phạt
36
Sút xoáy
36
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
53
Kèm người
27
Lấy bóng
28
Cắt bóng
24
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
30
Thể lực
43
Quyết đoán
37
Nhảy
46
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2020 | 데스나 체르니히우 | |
| 2020~2021 | 데스나 체르니히우 | |
| 2019~2019 | 아스날 키이우 | |
| 2019~2020 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé