109
LW
M. Mudryk
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykhailo Mudryk
LW 109 RW 109
|
|
05.01.2001
175cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
22
102
105
106
106
98
104
85
104
104
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
68
Thể chất
93
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
113
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
59
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ma tốc độ ( AI )
Qua người ( AI )
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem Mykhailo Mudryk mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Chelsea
2021~2023 Shakhtar Donetsk
2020~2020 데스나 체르니히우
2020~2021 데스나 체르니히우
2019~2019 아스날 키이우
2019~2020 Shakhtar Donetsk
2018~2019 Shakhtar Donetsk
2018~2023 Shakhtar Donetsk
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player