106
LW
M. Mudryk
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykhailo Mudryk
LW
106
175cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
99
102
103
103
96
102
84
102
102
77
78
83
83
86
86
77
Tốc độ
109
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
66
Thể chất
92
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
111
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
58
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
92
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2020 | 데스나 체르니히우 | |
| 2020~2021 | 데스나 체르니히우 | |
| 2019~2019 | 아스날 키이우 | |
| 2019~2020 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger