70
LM
M. Mudryk
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykhailo Mudryk
LM
70
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
66
67
67
61
66
50
67
67
42
42
50
50
53
53
42
Tốc độ
82
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
33
Thể chất
55
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
62
Lực sút
75
Sút xa
59
Chọn vị trí
62
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
29
Lấy bóng
37
Cắt bóng
32
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
53
Thể lực
64
Quyết đoán
50
Nhảy
63
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2020 | 데스나 체르니히우 | |
| 2020~2021 | 데스나 체르니히우 | |
| 2019~2019 | 아스날 키이우 | |
| 2019~2020 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé