103
LW
M. Mudryk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mykhailo Mudryk
LW
103
175cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
97
99
100
100
93
99
83
99
99
77
78
82
82
85
85
77
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
68
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
74
Lấy bóng
65
Cắt bóng
59
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
91
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2021~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2020 | 데스나 체르니히우 | |
| 2020~2021 | 데스나 체르니히우 | |
| 2019~2019 | 아스날 키이우 | |
| 2019~2020 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé