58
LB
Z. Nagy
5
13
50
51
53
53
50
50
53
54
54
51
51
55
55
56
56
51
Tốc độ
70
Sút
45
Chuyền bóng
45
Rê bóng
54
Phòng thủ
51
Thể chất
55
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
51
Lực sút
43
Sút xa
41
Chọn vị trí
41
Vô lê
51
Penalty
25
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
50
Chuyền dài
48
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
42
Thăng bằng
36
Phản ứng
48
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
53
Thể lực
65
Quyết đoán
52
Nhảy
46
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2017~2018 | 츠사크바르 | |
| 2015~2017 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2014~2014 | 페헤바르 FC | |
| 2013~ | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2013~2013 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2013~2014 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2012~2013 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2014 | 페헤바르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández