97
LWB
Z. Nagy
18
25
87
88
89
89
88
88
91
90
90
92
92
94
94
94
94
92
Tốc độ
98
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
97
Chuyền dài
82
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
84
Thể lực
89
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2017~2018 | 츠사크바르 | |
| 2015~2017 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2014~2014 | 페헤바르 FC | |
| 2013~ | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2013~2013 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2013~2014 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2012~2013 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2014 | 페헤바르 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández