93
CAM
N. Zaniolo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
CAM
93
RW
92
CM
90
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
87
89
89
89
87
90
81
89
89
76
76
78
78
80
80
76
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
70
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
61
Penalty
52
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
78
Chuyền dài
79
Đá phạt
54
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
89
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
91
Nhảy
61
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé