106
RW
N. Zaniolo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
RW
106
CAM
105
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
101
102
103
103
98
102
87
102
102
81
81
85
85
88
88
81
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
70
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
77
Penalty
69
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
60
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
78
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández