84
CAM
N. Zaniolo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
CAM
84
RM
84
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
81
82
81
81
78
81
75
81
81
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
66
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
91
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández