89
CF
N. Zaniolo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
CF
89
RW
88
RM
87
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
84
86
85
85
82
85
78
84
84
76
76
76
76
77
77
76
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
69
Thể chất
88
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
94
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé