77
CAM
N. Zaniolo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
CAM
77
CM
76
RW
76
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
73
74
73
73
73
74
70
74
74
66
66
66
66
68
68
66
Tốc độ
74
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
62
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
72
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
78
Vô lê
47
Penalty
53
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
61
Chuyền dài
70
Đá phạt
55
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
66
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
79
Thể lực
77
Quyết đoán
81
Nhảy
50
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé