91
RM
S. Chukwueze
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RM
91
172cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
86
88
89
89
81
87
72
88
88
67
67
74
74
77
77
67
Tốc độ
99
Sút
85
Chuyền bóng
80
Rê bóng
93
Phòng thủ
62
Thể chất
74
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
87
Chuyền dài
68
Đá phạt
61
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
51
Cắt bóng
66
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
73
Thể lực
88
Quyết đoán
59
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández