73
RW
S. Chukwueze
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RW
73
RM
72
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
69
70
70
62
69
49
69
69
41
41
49
49
53
53
41
Tốc độ
77
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
31
Thể chất
50
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
58
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
68
Kèm người
35
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
51
Thể lực
55
Quyết đoán
41
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé