93
RW
S. Chukwueze
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RW
93
RM
92
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
85
89
90
90
83
89
69
89
89
61
61
70
70
74
74
61
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
73
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
78
Đá phạt
71
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
55
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
31
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández