84
RW
S. Chukwueze
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RW
84
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
81
81
81
73
80
59
80
80
51
51
60
60
63
63
51
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
40
Thể chất
68
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
59
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
66
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
81
Kèm người
44
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
70
Thể lực
77
Quyết đoán
51
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández