92
RW
S. Chukwueze
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RW
92
RM
91
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
84
88
89
89
81
88
68
88
88
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
96
Sút
84
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
49
Thể chất
73
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
53
Lấy bóng
46
Cắt bóng
47
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Quyết đoán
59
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
29
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé