80
RW
Adama Traoré
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adama
RW
80
RWB
66
178cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
71
74
77
77
66
73
57
76
76
53
53
60
60
63
63
53
Tốc độ
97
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
86
Phòng thủ
39
Thể chất
78
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
63
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
65
Vô lê
58
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
75
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
69
Rê bóng
91
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
67
Kèm người
34
Lấy bóng
44
Cắt bóng
37
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé