85
RW
Adama Traoré
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adama
RW
85
RWB
72
178cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
27
76
79
82
82
72
78
64
81
81
59
59
65
65
69
69
59
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
72
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
84
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
59
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
82
Chuyền dài
61
Đá phạt
50
Sút xoáy
72
Rê bóng
94
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
71
Kèm người
45
Lấy bóng
46
Cắt bóng
49
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
90
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
83
Bình tĩnh
77
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé