80
RW
Adama Traoré
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adama
RW
80
RWB
67
178cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
72
75
77
77
68
74
60
77
77
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
95
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
85
Phòng thủ
43
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
75
Chuyền dài
58
Đá phạt
47
Sút xoáy
69
Rê bóng
90
Giữ bóng
82
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
66
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé