99
RW
Adama Traoré
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adama
RW
99
RWB
85
178cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
92
94
96
96
85
91
75
95
95
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
104
Sút
88
Chuyền bóng
84
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
72
Penalty
47
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
101
Chuyền dài
68
Đá phạt
55
Sút xoáy
86
Rê bóng
106
Giữ bóng
95
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
95
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
65
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
105
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé