69
RM
Adama Traoré
7
14
62
65
67
67
58
64
50
66
66
46
46
50
50
54
54
46
Tốc độ
83
Sút
57
Chuyền bóng
59
Rê bóng
72
Phòng thủ
32
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
54
Lực sút
74
Sút xa
55
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
41
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
66
Chuyền dài
46
Đá phạt
37
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
77
Phản ứng
64
Kèm người
29
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
80
Thể lực
62
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2018 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2015 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia