77
GK
A. Nübel
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
77
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
74
31
31
31
31
30
31
32
32
32
33
33
32
32
32
32
33
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
81
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
49
Tăng tốc
52
Dứt điểm
25
Lực sút
25
Sút xa
25
Chọn vị trí
17
Vô lê
20
Penalty
23
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
22
Chuyền dài
25
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
25
Giữ bóng
26
Khéo léo
39
Thăng bằng
60
Phản ứng
65
Kèm người
29
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
71
Thể lực
43
Quyết đoán
29
Nhảy
63
Bình tĩnh
37
TM đổ người
75
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
77
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé