73
GK
A. Nübel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
73
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
70
31
34
31
31
38
37
33
34
34
27
27
27
27
29
29
27
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
72
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
40
Tăng tốc
43
Dứt điểm
16
Lực sút
56
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
14
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
13
Chuyền dài
42
Đá phạt
17
Sút xoáy
17
Rê bóng
23
Giữ bóng
36
Khéo léo
30
Thăng bằng
51
Phản ứng
72
Kèm người
20
Lấy bóng
12
Cắt bóng
17
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
65
Thể lực
34
Quyết đoán
20
Nhảy
63
Bình tĩnh
61
TM đổ người
72
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
74
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia