112
GK
A. Nübel
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
112
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
109
58
57
56
56
62
59
61
58
58
57
56
56
56
56
56
57
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
113
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
50
Chọn vị trí
43
Vô lê
43
Penalty
47
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
35
Chuyền dài
74
Đá phạt
49
Sút xoáy
39
Rê bóng
34
Giữ bóng
47
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
107
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
74
Quyết đoán
62
Nhảy
101
Bình tĩnh
75
TM đổ người
109
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
107
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia