79
GK
A. Nübel
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
79
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
76
33
32
33
33
32
32
33
33
33
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
85
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
26
Lực sút
26
Sút xa
26
Chọn vị trí
18
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
23
Chuyền dài
26
Đá phạt
27
Sút xoáy
27
Rê bóng
26
Giữ bóng
27
Khéo léo
40
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
27
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
44
Quyết đoán
30
Nhảy
64
Bình tĩnh
38
TM đổ người
76
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
73
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia