95
GK
A. Nübel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Nübel
GK
95
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
92
53
56
53
53
60
59
55
56
56
49
49
49
49
51
51
49
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
94
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
38
Lực sút
78
Sút xa
38
Chọn vị trí
30
Vô lê
33
Penalty
36
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
35
Chuyền dài
64
Đá phạt
39
Sút xoáy
39
Rê bóng
45
Giữ bóng
58
Khéo léo
52
Thăng bằng
73
Phản ứng
94
Kèm người
42
Lấy bóng
34
Cắt bóng
39
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
56
Quyết đoán
42
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
94
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
96
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 | FC 샬케 04 II | |
| 2015~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé