82
GK
A. Consigli
11
79
29
32
31
31
34
34
32
32
32
30
30
31
31
31
31
30
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
82
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
39
Tăng tốc
51
Dứt điểm
17
Lực sút
30
Sút xa
25
Chọn vị trí
17
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
17
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
17
Giữ bóng
29
Khéo léo
59
Thăng bằng
44
Phản ứng
75
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
54
Thể lực
36
Quyết đoán
18
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
73
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández