89
GK
A. Consigli
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Consigli
GK
89
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
86
40
41
39
39
42
42
40
40
40
37
37
39
39
39
39
37
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
88
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
47
Tăng tốc
59
Dứt điểm
25
Lực sút
65
Sút xa
33
Chọn vị trí
25
Vô lê
33
Penalty
35
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
25
Chuyền dài
41
Đá phạt
30
Sút xoáy
30
Rê bóng
25
Giữ bóng
37
Khéo léo
67
Thăng bằng
52
Phản ứng
83
Kèm người
25
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
62
Thể lực
44
Quyết đoán
26
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
87
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
81
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández