86
GK
A. Consigli
12
83
33
36
35
35
38
38
36
36
36
34
34
35
35
35
35
34
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
86
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
43
Tăng tốc
55
Dứt điểm
21
Lực sút
34
Sút xa
29
Chọn vị trí
21
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
21
Chuyền dài
37
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
21
Giữ bóng
33
Khéo léo
63
Thăng bằng
48
Phản ứng
79
Kèm người
21
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
58
Thể lực
40
Quyết đoán
22
Nhảy
84
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
77
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández