88
GK
A. Consigli
13
85
38
39
37
37
40
40
38
38
38
36
36
37
37
37
37
36
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
87
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
45
Tăng tốc
57
Dứt điểm
23
Lực sút
62
Sút xa
31
Chọn vị trí
23
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
28
Sút xoáy
28
Rê bóng
23
Giữ bóng
35
Khéo léo
65
Thăng bằng
50
Phản ứng
81
Kèm người
23
Lấy bóng
30
Cắt bóng
28
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
60
Thể lực
42
Quyết đoán
24
Nhảy
86
Bình tĩnh
71
TM đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
78
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández