64
GK
A. Consigli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Consigli
GK
64
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
61
21
22
21
21
24
24
22
22
22
19
19
21
21
21
21
19
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
61
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
35
Tăng tốc
35
Dứt điểm
8
Lực sút
42
Sút xa
16
Chọn vị trí
8
Vô lê
16
Penalty
18
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
8
Chuyền dài
24
Đá phạt
13
Sút xoáy
13
Rê bóng
8
Giữ bóng
20
Khéo léo
50
Thăng bằng
35
Phản ứng
53
Kèm người
8
Lấy bóng
15
Cắt bóng
13
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
45
Thể lực
27
Quyết đoán
9
Nhảy
47
Bình tĩnh
56
TM đổ người
63
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
56
TM phản xạ
61
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández