86
GK
B. Lecomte
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
86
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
32
33
33
33
34
34
34
34
34
33
33
34
34
34
34
33
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
85
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
47
Tăng tốc
51
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
20
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
29
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
23
Chuyền dài
30
Đá phạt
28
Sút xoáy
29
Rê bóng
21
Giữ bóng
32
Khéo léo
44
Thăng bằng
34
Phản ứng
81
Kèm người
27
Lấy bóng
21
Cắt bóng
33
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
60
Thể lực
42
Quyết đoán
32
Nhảy
67
Bình tĩnh
68
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
81
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia