85
GK
B. Lecomte
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
85
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
40
39
37
37
39
38
39
38
38
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
83
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
51
Tăng tốc
52
Dứt điểm
25
Lực sút
68
Sút xa
24
Chọn vị trí
24
Vô lê
24
Penalty
33
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
27
Chuyền dài
38
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
25
Giữ bóng
36
Khéo léo
48
Thăng bằng
42
Phản ứng
82
Kèm người
31
Lấy bóng
25
Cắt bóng
37
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
76
Thể lực
46
Quyết đoán
36
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
85
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé