91
GK
B. Lecomte
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
91
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
88
22
24
24
24
25
25
25
25
25
24
24
24
24
25
25
24
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
91
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
39
Tăng tốc
43
Dứt điểm
10
Lực sút
17
Sút xa
9
Chọn vị trí
9
Vô lê
9
Penalty
19
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
12
Chuyền dài
20
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
10
Giữ bóng
22
Khéo léo
45
Thăng bằng
34
Phản ứng
83
Kèm người
16
Lấy bóng
10
Cắt bóng
23
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
54
Thể lực
33
Quyết đoán
22
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
90
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
87
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia