84
GK
B. Lecomte
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
84
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
31
32
32
32
33
33
33
33
33
32
32
33
33
33
33
32
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
84
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
46
Tăng tốc
50
Dứt điểm
20
Lực sút
27
Sút xa
19
Chọn vị trí
19
Vô lê
19
Penalty
28
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
22
Chuyền dài
29
Đá phạt
27
Sút xoáy
28
Rê bóng
20
Giữ bóng
31
Khéo léo
43
Thăng bằng
33
Phản ứng
80
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
32
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
59
Thể lực
41
Quyết đoán
31
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
80
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia