80
GK
B. Lecomte
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Lecomte
GK
80
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
27
28
28
28
29
29
29
29
29
28
28
29
29
29
29
28
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
79
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
42
Tăng tốc
46
Dứt điểm
16
Lực sút
23
Sút xa
15
Chọn vị trí
15
Vô lê
15
Penalty
24
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
18
Chuyền dài
25
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
16
Giữ bóng
27
Khéo léo
39
Thăng bằng
29
Phản ứng
76
Kèm người
22
Lấy bóng
16
Cắt bóng
28
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
55
Thể lực
37
Quyết đoán
27
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
79
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
77
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2023~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2023~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2019 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2017 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2014 |
Dijon FCO
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II | |
| 2010~2017 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia