76
ST
B. Embolo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
79
RW
77
185cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
76
76
74
74
70
74
61
74
74
57
57
59
59
61
61
57
Tốc độ
82
Sút
72
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
76
Tốc độ
85
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
79
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
72
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
79
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
33
Lấy bóng
47
Cắt bóng
46
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
84
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
74
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé