86
ST
B. Embolo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
86
CAM
84
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
83
82
81
81
79
81
71
81
81
69
68
69
69
71
71
69
Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
59
Thể chất
87
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
50
Lấy bóng
71
Cắt bóng
54
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
26
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé