87
ST
B. Embolo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
87
CAM
84
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
84
83
81
81
75
81
64
81
81
60
60
63
63
65
65
60
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
45
Thể chất
84
Tốc độ
96
Tăng tốc
87
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
88
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
89
Phản ứng
81
Kèm người
38
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
77
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé