115
ST
B. Embolo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
115
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
112
111
109
109
103
109
90
108
108
85
84
87
87
90
90
85
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
110
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
101
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
113
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
71
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
116
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández