110
ST
B. Embolo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Breel Embolo
ST
110
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
107
105
103
103
98
104
84
103
103
80
79
82
82
84
84
80
Tốc độ
109
Sút
104
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
63
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
96
Chọn vị trí
111
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
88
Chuyền dài
97
Đá phạt
75
Sút xoáy
93
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
109
Thể lực
98
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
stad wren
|
|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~2025 |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé