80
CM
B. Cristante
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
80
CDM
79
CAM
78
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
73
74
73
73
77
75
76
73
73
74
74
73
73
73
73
74
Tốc độ
59
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
65
Thăng bằng
57
Phản ứng
75
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
59
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández