112
CDM
B. Cristante
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CDM
112
CM
112
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
103
104
102
102
109
105
109
104
104
108
109
106
106
106
106
108
Tốc độ
92
Sút
98
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
109
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
99
Chuyền dài
114
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé