95
CM
B. Cristante
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
95
CDM
95
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
87
87
86
86
92
88
92
87
87
90
90
88
88
88
88
90
Tốc độ
68
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
95
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández