91
CM
B. Cristante
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
91
CB
89
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
84
85
84
84
88
86
88
85
85
86
86
85
85
86
86
86
Tốc độ
75
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
80
Chuyền dài
93
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
77
Thăng bằng
68
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández